Bắt đầu
Hướng dẫn tân thủ
Từ lúc tải game tới khi Pokémon của bạn tiến hoá lần đầu — từng bước, không bỏ sót.
1. Tải & cài đặt #
Chọn bản phù hợp thiết bị. Mọi bản dùng chung một tài khoản và một thế giới.
Java (J2ME)
Cần: Java MIDP 2.0, hoặc J2ME Loader trên Android
- 1.Dành cho điện thoại hỗ trợ Java (J2ME), hoặc điện thoại Android cài giả lập J2ME Loader (miễn phí).
- 2.Tải file .jar của game.
- 3.Điện thoại Java: mở file .jar để cài. J2ME Loader: bấm dấu + rồi chọn file .jar vừa tải.
- 4.Mở game và đăng nhập bằng cùng tài khoản như các bản khác.
Windows
Cần: Windows 10 / 11 (64-bit)
- 1.Tải bộ cài Windows (file .exe).
- 2.Chạy bộ cài và bấm Tiếp cho tới khi xong. Nếu Windows SmartScreen cảnh báo: "Thông tin thêm" → "Vẫn chạy".
- 3.Mở game bằng lối tắt Huyền Thoại Bảo Bối trên màn hình nền hoặc menu Start.
- 4.Đăng nhập bằng cùng tài khoản như các bản khác.
Linux
Cần: Linux x86-64 (Ubuntu 20.04 trở lên hoặc tương đương)
- 1.Tải tệp .AppImage của game.
- 2.Cho phép chạy: chuột phải → Thuộc tính → Cho phép chạy như chương trình, hoặc gõ chmod +x HTBB-*.AppImage.
- 3.Bấm đúp tệp để mở game (không cần cài đặt).
- 4.Đăng nhập bằng cùng tài khoản như các bản khác.
Android
Cần: Android 8.0 trở lên
- 1.Mở trang Tải game trên điện thoại, bấm tải bản Android.
- 2.Khi được hỏi, cho phép "Cài ứng dụng không rõ nguồn" cho trình duyệt.
- 3.Mở file .apk vừa tải và bấm Cài đặt.
- 4.Mở game, chọn máy chủ và đăng nhập.
iOS Sắp ra mắt
Cần: iOS 15 trở lên
- 1.Cài ứng dụng TestFlight (miễn phí) từ App Store.
- 2.Mở trang Tải game trên iPhone/iPad, bấm “Cài qua TestFlight”.
- 3.Trong TestFlight bấm Chấp nhận → Cài đặt.
- 4.Mở game và đăng nhập bằng tài khoản của bạn.
2. Tạo tài khoản #
- Đăng ký trên website
Vào Đăng ký, điền tên tài khoản, mật khẩu theo yêu cầu hiển thị dưới ô nhập, và email để lấy lại mật khẩu khi quên.
- Kích hoạt (nếu cần)
Nếu máy chủ yêu cầu, đăng nhập website và vào trang Kích hoạt.
- Đăng nhập trong game
Mở game, chọn máy chủ, nhập đúng tài khoản/mật khẩu vừa tạo.
3. Chọn Pokémon khởi đầu #
Pokémon bạn chọn chính là bạn trong suốt hành trình. Không đổi được về sau, nhưng mỗi tài khoản có thể tạo nhiều Pokémon.
- CharmanderLửaCận chiến cân bằngDễ chơi nhất cho người mới. Tiến hoá thành Charizard (Lửa/Bay).
- BulbasaurCỏĐộcTrâu bò, sát thương caoChịu đòn tốt, chiêu Cỏ/Độc mạnh khi dồn Sức mạnh.
- SquirtleNướcPhòng thủ, phản côngMai cứng, chiêu Nước khắc nhiều quái Lửa/Đất/Đá.
- PichuĐiệnĐánh xa, cơ độngGiữ khoảng cách, bắn điện. Máu thấp nên cần né.
- EeveeThườngLinh hoạt, hỗ trợCấp 25 chọn 1 trong 8 nhánh. Có chiêu hồi sinh đồng đội.
So sánh chỉ số chính ở Chỉ số & sát thương, các mốc tiến hoá ở Tiến hoá.
4. Điều khiển #
Điều khiển kiểu chạm-là-làm: chạm (hoặc bấm chuột) để đi tới, chọn mục tiêu, nói chuyện với NPC. Bản Java dùng phím số; bản PC có bộ phím tắt riêng (bảng bên dưới).

| Việc | Điện thoại phím / Java | Cảm ứng (Android) |
|---|---|---|
| Di chuyển | Phím mũi tên / 2·4·6·8 | Chạm vào chỗ muốn tới trên bản đồ |
| Chọn mục tiêu | Phím chọn phải (đổi mục tiêu) | Chạm vào quái, NPC hoặc người chơi |
| Đánh thường / nói chuyện / xác nhận | Phím 5 / phím giữa | Nút đánh lớn (chạm NPC để nói chuyện) |
| Dùng chiêu | Phím 1 · 3 (và 7 · 9 nếu gán) | 4 nút chiêu quanh nút đánh |
| Đổi bảng chiêu | Phím 0 | Nút đổi bảng |
| Thuốc HP / PP (Ether) | Phím 7 / phím 9 | 2 nút thuốc nhanh HP / PP cạnh cụm chiêu |
| Tự động đánh | Phím # → Tự động đánh | Viên AUTO bật / tắt; bánh răng cạnh AUTO (hoặc Menu → Tự động đánh) mở bảng cài đặt |
| Mở menu | Phím chọn trái | Nút Poké Ball (Menu) |
| Chat | Phím # → Chat (menu nhanh) | Nút chat (bong bóng) |
| Nhập giftcode | Menu → Thư/Quà → Nhập giftcode (từ 0.9.6) | Menu → Thư/Quà → Nhập giftcode (từ 0.9.6) |
| Tương tác người chơi | Phím * (mời nhóm, giao dịch, kết bạn, xuống thú) | Chạm vào người chơi |
Phím tắt bản PC
Chỉ cần chuột trái là chơi được hết; bàn phím cho nhanh tay. Bản đồ không thu phóng (lăn chuột chỉ cuộn danh sách). Nút trong game chỉ ghi tên lệnh, không ghi phím — xem lại bất cứ lúc nào: bấm F1 (hoặc Cài đặt F10 → thẻ "Phím tắt"); đổi phím ở thẻ "Đổi phím".
| Phím | Di chuyển & tương tác |
|---|---|
| W A S D / Mũi tên | Đi |
| Enter | Hành động theo ngữ cảnh: nói chuyện với NPC, đánh, nhặt đồ, tương tác · tiếp / xác nhận lời thoại |
| Chuột trái | Làm mọi thứ: đi tới, chọn, nói chuyện, đánh, tiếp lời thoại, bấm nút |
| Chuột phải | Menu ngữ cảnh (tuỳ chọn) |
| Lăn chuột | Cuộn danh sách |
| Phím | Chiến đấu (đổi được ở Cài đặt → Đổi phím) |
|---|---|
| Space | Đánh thường |
| 1 – 5 | Dùng chiêu 1 – 5 trên thanh chiêu |
| Q / E | Thuốc HP / thuốc PP (Ether) |
| Tab | Đổi mục tiêu |
| Shift + Tab | Mục tiêu trước |
| R | Đổi bộ chiêu |
| Phím | Giao diện |
|---|---|
| T / / | Mở chat (đang gõ: Enter gửi tin) |
| Esc | Menu · quay lại · đóng hộp thoại |
| M | Menu nhanh |
| P | Tổ đội |
| F3 / F2 | Phím mềm trái / phải |
| Ctrl + V | Dán chữ vào ô nhập |
| Phím | Hệ thống |
|---|---|
| F10 | Cài đặt |
| F1 | Mở trang Phím tắt trong game |
| F11 / Alt + Enter | Toàn màn hình |
| F12 | Chụp màn hình |
5. Giao diện trong game #

- 1Thẻ trạng tháiChân dung, cấp, hệ; thanh HP (xanh lá), PP để dùng chiêu (xanh dương) và EXP (vàng). Hết HP là gục ngã.
- 2Trạng thái tự độngĐang bật Tự động đánh: còn bao nhiêu phút trong ngày và đang làm gì.
- 3Mục tiêuTên, cấp và HP của Pokémon đang nhắm. Chạm / bấm chuột vào quái hoặc người chơi khác để chọn.
- 4Số sát thương & khắc hệ"Siêu hiệu quả!" = đánh đúng hệ; "Không hiệu quả lắm" = nên đổi chiêu.
- 5Nút nhanhHành trang, Nhiệm vụ và Bản đồ thế giới.
- 6Bản đồ nhỏVị trí của bạn, NPC và cổng sang bản đồ khác. Camera cố định: ai cũng thấy cùng một khung cảnh.
- 7AUTO & cài đặtViên AUTO bật / tắt Tự động đánh; bánh răng bên cạnh mở bảng cài đặt (chiêu, ngưỡng thuốc HP / PP, nhặt đồ, vùng).
- 8Cụm chiêuNút lớn là đánh thường, các nút màu hệ là chiêu (icon đúng chiêu). Giữ để xem tên, hệ, PP, thời gian hồi.
- 9Thuốc HP / PPHai nút uống nhanh thuốc hồi máu và Ether (PP); số nhỏ là số lượng còn lại.
- 10Menu (Poké Ball)Mở vòng menu: Pokémon, Pokédex, Cửa hàng, Đội/Bạn bè, Sự kiện, Thư/Quà (nhập giftcode), Tự động đánh, Cài đặt…
- 11ChatKênh khu vực, đội, thế giới. PC: phím T; Java: phím # → Chat; Android: chạm bong bóng chat.
6. 30 phút đầu tiên #
Chuỗi hướng dẫn 10 bước dẫn bạn đi khắp Pallet — làm xong bạn sẽ ở khoảng cấp 8, đủ hiểu mọi thứ cơ bản.
- 1
Thức giấc ở Pallet
Nói chuyện với Xatu ở Pallet
- 2
Chào Kecleon
Nói chuyện với Kecleon ở Pallet
- 3
Bài học tấn công
Hạ 20 Caterpie
- 4
Bình thuốc đầu tiên
Nói chuyện với Chansey ở Pallet
- 5
Bài học chiêu thức
Hạ 20 Ekans
- 6
Gặp Machamp thợ chế tạo
Nói chuyện với Machamp ở Pallet
- 7
Mặc trang bị
Mặc 1 món trang bị
- 8
Thử sức ngoài đồng
Hạ 20 Bellsprout
- 9
Sổ tay Pokédex
Ghi Ekans vào Pokédex
- 10
Lời hứa với Xatu
Nói chuyện với Xatu ở Pallet
Bắt đầu chính tuyến: Khởi hành từ Pallet
Tiếp tục cốt truyện ở Pallet; lần tiến hoá đầu tiên: Pichu cấp 10, Charmander/Bulbasaur/Squirtle cấp 16; Eevee chọn nhánh bằng đá tiến hoá từ cấp 25.
7. Tiếp theo làm gì? #
- Học khắc hệĐánh đúng hệ = nhanh gấp đôi.
- Theo chính tuyếnEXP và xu đều đặn mỗi tuần.
- Tìm khu luyện cấpQuái gần cấp bạn nhất.
- Nâng trang bịNâng cấp ở Machamp bằng đá nâng cấp và xu. Đồ đã mặc bị khoá, không trao đổi được.
- Tìm đội & thầyTrò được +20% EXP.
- Xem lịch sự kiệnLễ hội theo ngày thật, tuần Pokémon.
Gặp khó khăn? Hỏi trong nhóm hỗ trợ hoặc đọc câu hỏi thường gặp.